cổ động
danh từ
1.おうえん 「応援」​​
động từ
2.おうえんする 「応援する」​​
3.こすい 「鼓吹」​​
4.こすい 「鼓吹する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ động

1. đội cổ động
応援団
2. chiến dịch cổ động cho
応援演説
3. cổ động tinh thần yêu nước
愛国心を鼓吹する

Kanji liên quan

ỨNGオウ、-ノウ、ヨウ
XUY,XÚYスイ
CỔ
VIỆN,VIÊNエン