cỏ đuôi chồn
danh từ
1.えのころぐさ 「狗尾草」 [* VĨ THẢO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cỏ đuôi chồn

1. màu cỏ đuôi chồn
狗尾草の色
2. cắt cỏ đuôi chồn
狗尾草を切る

Kanji liên quan

THẢOソウ