có em bé
danh từ
1.かいにん 「懐妊」 [HOÀI NHÂM]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có em bé

1. có thể nhìn thấy dấu hiệu có em bé (mang bầu)
懐妊の兆しが見られる

Kanji liên quan

NHÂMニン、ジン
HOÀIカイ、エ