cô gái ấy
danh từ
1.かのじょ 「彼女」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô gái ấy

1. cô gái ấy sẽ tham dự bữa tiệc tối nay đấy
彼女、今夜のパーティーに来るのよ
2. con tìm thấy cô gái ấy ở đâu đấy? Cô ấy trông đáng yêu quá nhỉ?
彼女、どこで見つけたんだ?すごいかわいいじゃん

Kanji liên quan

NỮジョ、ニョ、ニョウ
BỈ