cô gái đoan trang
danh từ
1.おすまし 「お澄まし」​​
câu, diễn đạt
2.おすまし 「お澄まし」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô gái đoan trang

1. Cô bé đó là 1 người con gái đoan trang.
お澄ましな女の子

Kanji liên quan

TRỪNGチョウ