cô gái vùng quê
danh từ
1.いなかむすめ 「田舎娘」​​
câu, diễn đạt
2.いなかむすめ 「田舎娘」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô gái vùng quê

1. Cô gái vùng quê (thôn nữ) ngây thơ
純朴な田舎娘
2. Cô gái vùng quê chất phác
うぶな田舎娘

Kanji liên quan

ĐIỀNデン
シャ、セキ
NƯƠNGジョウ