co giật
danh từ
1.けいれん 「痙攣」 [KINH LOAN]​​
động từ
2.けいれんする 「痙攣する」​​
3.ぴくぴくうごく 「ぴくぴく動く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ co giật

1. Chứng liệt co cứng
痙攣性まひ

Kanji liên quan

ĐỘNGドウ
KINHケイ、ギョウ
LOANレン