cơ giới hóa
danh từ
1.きかいか 「機械化」​​
2.モータリゼーション​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ giới hóa

1. cơ giới hóa nông nghiệp
農業の機械化
2. cơ giới hóa sản xuất
生産機械化
3. cơ giới hóa tự động
自動機械化

Kanji liên quan

CƠ,KY
GIỚIカイ
HÓAカ、ケ