cơ hai đầu
danh từ
1.にとうきん 「二頭筋」 [NHỊ ĐẦU CÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
ĐẦUトウ、ズ、ト
CÂNキン