có hình vành tròn
tính từ
1.こじょう 「弧状」​​
câu, diễn đạt
2.こじょう 「弧状」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có hình vành tròn

1. Uốn ~ thành hình cánh cung
〜を弧状に曲げる

Kanji liên quan

TRẠNGジョウ
HỒ