có hơi bị ảnh hưởng
động từ
1.おびる 「帯びる」​​
câu, diễn đạt
2.おびる 「帯びる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có hơi bị ảnh hưởng

1. hơi bị ảnh hưởng đặc trưng của cái gì
〜の特徴を帯びる
2. hơi bị ảnh hưởng tính cách của ~
〜の性格を帯びる

Kanji liên quan

ĐỚI,ĐÁIタイ