có khả năng thực thi
câu, diễn đạt
1.じっこうかのう 「実行可能」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
THỰCジツ、シツ
KHẢカ、コク
NĂNGノウ