có khuynh hướng
động từ
1.かたむく 「傾く」 [KHUYNH]​​
câu, diễn đạt
2.ややもすれば 「動もすれば」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có khuynh hướng

1. có khuynh hướng...
ややもすれば...しがちだ

Kanji liên quan

ĐỘNGドウ
KHUYNHケイ