cổ kim
1.かことげんざい 「過去と現在」​​
2.ここん 「古今」​​
3.こだいとげんだい 「古代と現代」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIMコン、キン
CỔ
ĐẠIダイ、タイ
TẠIザイ
QUÁ
KHỨキョ、コ
HIỆNゲン