có kỹ xảo
tính từ
1.きよう 「器用」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có kỹ xảo

1. nghệ nhân có kỹ xảo
器用な職人

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
KHÍ