co lại
1.しゅうしゅくする 「収縮する」​​
động từ
2.ちぢまる 「縮まる」​​
3.ちぢむ 「縮む」​​
4.ひっこむ 「引っ込む」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬP
DẪNイン
THU,THÂUシュウ
SÚCシュク