có lý
danh từ
1.じょうり 「条理」​​
tính từ
2.もっとも 「尤も」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có lý

1. anh có lý
ご尤もだ

Kanji liên quan

ĐIỀUジョウ、チョウ、デキ
VƯUユウ