có mang
danh từ
1.かいたい 「懐胎」 [HOÀI THAI]​​
động từ
2.にんしんする 「妊娠する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có mang

1. thời kỳ mang thai (thời kỳ thai nghén)
懐胎期間
2. cấm mang thai hộ với lý do là ~
(以下)を理由に代理懐胎を禁止する

Kanji liên quan

NHÂMニン、ジン
THAIタイ
THẦNシン
HOÀIカイ、エ