có mùi
1.においがある 「匂いがある」​​
2.におう 「臭う」​​
3.におう 「匂う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có mùi

1. có mùi nước hoa phảng phất
香水がほのかににおう

Kanji liên quan

MÙI
シュウ