có mùi máu
câu, diễn đạt
1.なまぐさい 「生臭い」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có mùi máu

1. mùi tanh.
生臭いにおい
2. có mùi tanh.
生臭い味がする

Kanji liên quan

シュウ
SINHセイ、ショウ