cô nàng ngổ ngáo
danh từ
1.おてんば 「お転婆」​​
câu, diễn đạt
2.おてんば 「お転婆」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô nàng ngổ ngáo

1. tính cách ngổ ngáo
おてんばな性格
2. tuy đó là một cô nàng ngổ ngáo nhưng cô ta lại rất thích pianô
彼女はとてもおてんばですが、ピアノが大好きなんです
3. giống như một cô nàng ngổ ngáo
おてんば娘(のような)

Kanji liên quan

CHUYỂNテン