cô-nhắc
danh từ
1.コニャック​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô-nhắc

1. rược cônhắc lâu năm
年代もののコニャック
2. uống một ly rược cônhắc
コニャックを一杯飲む
3. hồng trà có cho một giọt rượu cônhắc
コニャックを一滴たらした紅茶