cờ Nhật
danh từ
1.ひのまる 「日の丸」​​
2.ひのまる 「日乃丸」 [NHẬT NÃI HOÀN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cờ Nhật

1. Đám đông vừa vẫy cờ Nhật vừa đợi đón các vận động viên Olympic về nước
大勢の人が日の丸を振りながら、オリンピック選手の帰国を歓迎しようと待っていた

Kanji liên quan

HOÀNガン
NÃI,ÁIナイ、ダイ、ノ
NHẬTニチ、ジツ