cô nhi viện
1.じどうようごしせつ 「児童養護施設」​​
danh từ
2.こじいん 「孤児院」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cô nhi viện

1. Cô ấy đã sống trong cô nhi viện cho đến 3 tháng tuổi
彼女は3カ月になるまで児童養護施設で暮らしていた
2. Cậu bé không được mong đợi đã bỏ chạy khỏi cô nhi viện
その望まれていない少年は、児童養護施設から逃げ出した

Kanji liên quan

NHIジ、ニ、ゲイ、-っこ
ĐỒNGドウ
HỘ
THIẾTセツ
THI,THÍシ、セ
VIỆNイン
DƯỠNGヨウ、リョウ