cỏ non
danh từ
1.わかくさ 「若草」 [NHƯỢC THẢO]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cỏ non

1. cỏ nảy mầm
若草の芽生え
2. thảo nguyên xanh non
若草の萌える野原

Kanji liên quan

THẢOソウ
NHƯỢCジャク、ニャク、ニャ