cổ phiếu
danh từ
1.かぶ 「株」​​
2.かぶけん 「株券」​​
3.かぶしき 「株式」​​
4.ボンド​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ phiếu

1. phát hành cổ phiếu
株を発行する
2. thâu tóm (đầu cơ, mua tích trữ) cổ phiếu
株を買い占める
3. giá cổ phiếu hạ (giảm)
〜が下がる(暴落する)
4. giá cổ phiếu tăng
株が上がる(急騰する)
5. lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ phiếu
株(式)取引で発生した損失
Xem thêm

Kanji liên quan

CHÂU,CHUシュ
KHOÁNケン
THỨCシキ