cổ phiếu giá cao
câu, diễn đạt
1.ねがさかぶ 「値嵩株」 [TRỊ TUNG CHÂU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÂU,CHUシュ
TRỊ
TUNGスウ、シュウ