cơ quan bài tiết
câu, diễn đạt
1.はいせつきかん 「排泄器官」 [BÁI TIẾT KHÍ QUAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHÍ
BÁIハイ
TIẾT,DUỆセツ、セチ、エイ、エ
QUANカン