Cơ quan Bảo vệ môi trường
danh từ
1.かんきょうほごきょく 「環境保護局」​​
câu, diễn đạt
2.かんきょうほごきょく 「環境保護局」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Cơ quan Bảo vệ môi trường

1. Cơ quan bảo vệ môi trường Florida
フロリダ環境保護局
2. Giám đốc cơ quan bảo vệ môi trường
環境保護局長官

Kanji liên quan

HOÀNカン
HỘ
CỤCキョク
CẢNHキョウ、ケイ
BẢOホ、ホウ