cơ quan (chính quyền)
danh từ
1.かんちょう 「官庁」​​
câu, diễn đạt
2.かんちょう 「官庁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ quan (chính quyền)

1. cơ quan liên quan
関係官庁
2. cơ quan có thẩm quyền
管轄権を有する官庁
3. cơ quan kinh tế
経済官庁
4. cơ quan hàng hải
管海官庁

Kanji liên quan

SẢNHチョウ、テイ
QUANカン