cơ quan có thẩm quyền
danh từ
1.かんかつかんちょう 「管轄官庁」​​
câu, diễn đạt
2.かんかつかんちょう 「管轄官庁」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SẢNHチョウ、テイ
QUANカン
QUẢNカン
HẠTカツ