cơ quan đăng ký
1.とうきしょ 「登記所」​​
2.とうろくきかん 「登録機関」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞショ
CƠ,KY
ĐĂNGトウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
QUANカン
LỤCロク