cơ quan hành chính
danh từ
1.ぎょうかんちょう 「行官庁」 [HÀNH QUAN SẢNH]​​
câu, diễn đạt
2.ぎょうかんちょう 「行官庁」 [HÀNH QUAN SẢNH]​​
3.ぎょうせいかん 「行政官」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
SẢNHチョウ、テイ
QUANカン
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ