Cơ quan Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu
danh từ
1.おうしゅうげんしかくけんきゅうきかん 「欧州原子核研究機関」​​
câu, diễn đạt
2.おうしゅうげんしかくけんきゅうきかん 「欧州原子核研究機関」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
NGHIÊNケン
CHÂUシュウ、ス
CƠ,KY
ÂUオウ
QUANカン
NGUYÊNゲン
HẠCHカク
CỨUキュウ、ク