cơ quan ngôn luận
danh từ
1.げんろんきかん 「言論機関」 [NGÔN LUẬN CƠ QUAN]​​
câu, diễn đạt
2.げんろんきかん 「言論機関」 [NGÔN LUẬN CƠ QUAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
CƠ,KY
LUẬNロン
QUANカン