cơ quan tài chính
danh từ
1.きんゆうきかん 「金融機関」​​
câu, diễn đạt
2.きんゆうきかん 「金融機関」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ quan tài chính

1. cơ quan tài chính giao dịch ngoại tệ
外国為替金融機関

Kanji liên quan

CƠ,KY
QUANカン
KIMキン、コン、ゴン
DUNGユウ