Cơ quan Thông tin Năng lượng
danh từ
1.えねるぎーじょうほうきょく 「エネルギー情報局」​​
câu, diễn đạt
2.えねるぎーじょうほうきょく 「エネルギー情報局」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Cơ quan Thông tin Năng lượng

1. Cục thông tin năng lượng của Mỹ
米国エネルギー情報局
2. Cục thông tin năng lượng và tiết kiệm năng lượng của Mỹ xuất bản cuốn triển vọng về năng lượng 2005 vào tháng 1/2005
米国エネルギー省(DOE)エネルギー情報局(EIA)は、2005年1月「エネルギー見通し2005年版」を発表した

Kanji liên quan

CỤCキョク
TÌNHジョウ、セイ
BÁOホウ