cơ quan tiêu hóa
câu, diễn đạt
1.しょうかき 「消化器」 [TIÊU HÓA KHÍ]​​
2.しょうかきかん 「消化器官」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIÊUショウ
KHÍ
HÓAカ、ケ
QUANカン