cơ quan tỉnh
danh từ
1.けんちょう 「県庁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ quan tỉnh

1. Địa chỉ ủy ban tỉnh
県庁所在地
2. Viên chức của ủy ban hành chính huyện (cơ quan tỉnh)
県庁の役人
3. xây dựng lại trụ sở ủy ban tỉnh
県庁舎を建て替える

Kanji liên quan

SẢNHチョウ、テイ
HUYỆNケン