cơ quan tình báo
1.とくむきかん 「特務機関」 [ĐẶC VỤ CƠ QUAN]​​
danh từ
2.インテリジェンスサービス​​
câu, diễn đạt
3.インテリジェンスサービス​​
câu, diễn đạt
4.ちょうほうきかん 「諜報機関」 [ĐIỆP BÁO CƠ QUAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẶCトク
CƠ,KY
BÁOホウ
QUANカン
VỤ
ĐIỆPチョウ