Cơ quan Tình báo Trung ương
câu, diễn đạt
1.ちゅうおうじょうほうきょく 「中央情報局」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Cơ quan Tình báo Trung ương

1. Giám đốc Cục sở hữu trí tuệ trung ương
中央情報局長官
2. Cơ quan tình báo CIA
米中央情報局への情報提供者

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
ƯƠNGオウ
CỤCキョク
TÌNHジョウ、セイ
BÁOホウ