cỏ roi ngựa
danh từ
1.びじょざくら 「美女桜」 [MỸ NỮ ANH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỮジョ、ニョ、ニョウ
MỸビ、ミ
ANHオウ、ヨウ