cơ sở kinh doanh
danh từ
1.ぎょうしゃ 「業者」​​
câu, diễn đạt
2.ぎょうしゃ 「業者」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ sở kinh doanh

1. cơ sở kinh doanh (buôn bán) du lịch
旅行業者
2. cơ sở kinh doanh bán báo
新聞販売業者

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
GIẢシャ