có sức thu hút
câu, diễn đạt
1.みりょくてき 「魅力的」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có sức thu hút

1. môi trường đầu tư có sức thu hút
魅力的な投資環境

Kanji liên quan

MỊ
LỰCリョク、リキ、リイ
ĐÍCHテキ