cò súng
danh từ
1.トリガー​​
2.ひきがね 「引き金」​​
3.ひきがね 「引金」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cò súng

1. cò súng bên trong
内部引き金
2. bóp cò súng
〜を引く

Kanji liên quan

DẪNイン
KIMキン、コン、ゴン