cổ tay áo sơ mi
danh từ
1.カフス​​
câu, diễn đạt
2.カフス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cổ tay áo sơ mi

1. nút cổ tay áo sơ mi
カフスボタン
2. cổ tay áo sơ mi có đăng ten
レースのカフス