có thể hiểu được
câu, diễn đạt
1.とおる 「通る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ có thể hiểu được

1. Bài văn đó có rất nhiều điểm không hiểu được.
この文章には意味の通らないところが幾つかある。

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ