cơ thể không sạch sẽ
động từ
1.けがれる 「汚れる」​​
câu, diễn đạt
2.けがれる 「汚れる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ thể không sạch sẽ

1. Những con chó hay sủa thường có cơ thể không sạch sẽ (thường là những con chó ở bẩn) (gần giống nghĩa câu "vừa ăn cắp vừa la làng")
けんか好きの犬は、体が汚れる

Kanji liên quan

Ô