cơ thể ốm yếu
1.びょうたい 「病体」 [BỆNH THỂ]​​
câu, diễn đạt
2.びょうしん 「病身」 [BỆNH THÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cơ thể ốm yếu

1. sự thay đổi sinh lý từ ốm yếu sang khoẻ mạnh
病体から健康体への身体的変化
2. người vợ tàn tật/ người vợ ốm yếu
病身の妻

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
THỂタイ、テイ
THÂNシン