cờ thủ
danh từ
1.きし 「棋士」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cờ thủ

1. cờ thủ tướng chuyên nghiệp
将棋棋士
2. cờ thủ chơi kém
へぼ棋士

Kanji liên quan

KỲ